Lập Lá Số Tử Vi Online Miễn Phí
Lập lá số và khám phá Tử Vi theo phương pháp Bắc phái, đối chiếu hệ thống tri thức chuyên sâu với chính lá số của bạn.
Nhập thông tin sinh
Nhập ngày, tháng, năm sinh (dương lịch hoặc âm lịch), giờ sinh theo 12 canh giờ và giới tính. Năm xem dùng để xác định đại vận, tiểu vận của năm bạn quan tâm và hiển thị các sao lưu trên lá số.
Nếu không rõ giờ sinh, hãy tick "Không rõ giờ sinh" - lá số khi đó chỉ mang tính tham khảo vì giờ sinh quyết định vị trí cung Mệnh, cung Thân và nhiều sao.
Lá số tử vi của bạn có gì?
Sau khi an sao, lá số hiển thị đầy đủ 12 cung với chính tinh, phụ tinh, độ sáng, Tứ Hóa, đại vận và tiểu vận trên cùng một biểu đồ.
- Mệnh & Thân: Giúp hiểu cấu trúc bản thân và trọng tâm của lá số.
- 12 cung: Phân tích các lĩnh vực quan trọng trong đời sống.
- Mệnh – Tài – Quan: Phân tích cấu trúc tam phương liên quan đến bản thân, tài chính và sự nghiệp.
- Tứ Hóa: Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ theo dữ liệu và phương pháp được hệ thống hỗ trợ.
- Đại vận: Theo dõi các giai đoạn vận hạn 10 năm trên lá số.
- Tiểu vận theo năm xem: Xác định cung tiểu vận và đại vận của năm bạn chọn để đối chiếu với lá số gốc.
Nên đọc lá số theo thứ tự nào?
- Kiểm tra dữ liệu nền: Xem lại ngày sinh, loại lịch, giờ sinh và năm đang xem trước khi đọc kết quả.
- Đọc Mệnh, Thân và các cung trọng tâm: Bắt đầu từ Mệnh - Thân, sau đó đi vào Quan Lộc, Tài Bạch, Phu Thê hoặc cung đúng với câu hỏi của bạn.
- Đặt vận năm vào toàn cục: Dùng thanh chọn năm để xem tiểu vận, rồi đối chiếu với đại vận và các cung liên quan.
Luận giải theo Tử Vi Bắc phái
Bắc phái đọc lá số theo mạch vận động giữa các cung, không kết luận từ một sao đứng riêng. Luận giải trên Tử Vi Phong Lẫm đi theo thứ tự:
- Lá số
- Mệnh – Thân
- Tam phương tứ chính
- Chính tinh + Phụ tinh
- Tứ Hóa
- Phi Hóa
- Đại vận / Tiểu vận / Lưu niên
- Kho tri thức Tử Vi
- Tổng hợp luận giải
Phần tổng hợp không thay thế phương pháp Tử Vi: hệ thống dùng kho tri thức và dữ liệu lá số để tổng hợp, đối chiếu và diễn giải.
Mỗi đoạn tri thức chỉ được hiển thị khi các điều kiện của nó - vị trí cung, sao tọa thủ, độ sáng, tam phương tứ chính, giáp cung, Tứ Hóa hoặc Phi Hóa - khớp với chính lá số của bạn, kèm lý do khớp. Kho tri thức có thể gồm quan điểm của nhiều trường phái; khi không có dữ liệu phù hợp, hệ thống để trống thay vì suy đoán. Tìm hiểu thêm về Tử Vi Bắc phái · Phương pháp luận giải.
Khám phá 12 cung Tử Vi
Mỗi cung phản ánh một lĩnh vực và luôn được đọc cùng đối cung, hai cung tam hợp và hai cung giáp. Bấm vào một cung để xem các cung liên quan. Đọc thêm: 12 cung, đối cung và tam phương tứ chính
- Cung Mệnh: Bản chất, tính cách và xu hướng phát triển chính của một người.
- Cung Phụ Mẫu: Quan hệ với cha mẹ, người trên và cấp trên.
- Cung Phúc Đức: Tinh thần, phúc phần, đời sống nội tâm và hưởng thụ.
- Cung Điền Trạch: Nhà cửa, đất đai, tài sản cố định và môi trường sống.
- Cung Quan Lộc: Sự nghiệp, con đường công danh và cách làm việc.
- Cung Nô Bộc: Bạn bè, đồng nghiệp, cấp dưới và các mối quan hệ ngang hàng.
- Cung Thiên Di: Di chuyển, thay đổi môi trường và các cơ hội bên ngoài.
- Cung Tật Ách: Sức khỏe và các vấn đề thể chất cần lưu ý.
- Cung Tài Bạch: Tiền bạc, dòng tiền và khả năng tạo ra của cải.
- Cung Tử Tức: Con cái và các mối quan hệ với thế hệ sau.
- Cung Phu Thê: Hôn nhân, tình cảm và người bạn đời.
- Cung Huynh Đệ: Anh chị em và các mối quan hệ đồng trang lứa gần gũi.
Tứ Hóa và Phi Hóa
Tứ Hóa sinh niên phát sinh từ Thiên Can năm sinh và gắn vào bốn sao cụ thể trên lá số. Ý nghĩa của mỗi Hóa phụ thuộc vào sao và cung mà nó rơi vào, không đơn giản là tốt hay xấu.
- Hóa Lộc: Xu hướng thuận lợi, tài lộc, cơ hội và sự tăng trưởng.
- Hóa Quyền: Xu hướng quyền hành, năng lực kiểm soát và sự chủ động.
- Hóa Khoa: Xu hướng danh tiếng, học vấn, quý nhân và sự hóa giải.
- Hóa Kỵ: Điểm vướng mắc, chấp niệm và những việc cần lưu tâm.
Phi Hóa lấy Thiên Can của từng cung để hóa ra Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ bay sang cung khác (phi nhập) hoặc hóa ngay tại cung đó (tự hóa), cho thấy cung nào đang tác động tới cung nào. Trên lá số, bạn có thể bật hiển thị Phi Hóa can cung để theo dõi trực tiếp.
Kiến thức Tử Vi
Các bài nền tảng để đọc lá số theo Tử Vi Bắc phái.
Câu hỏi thường gặp
Lá số tử vi là gì?
Lá số tử vi là bản đồ 12 cung được an từ ngày, tháng, năm, giờ sinh âm lịch và giới tính. Mỗi cung chứa chính tinh, phụ tinh và Tứ Hóa, dùng để chiêm nghiệm tính cách, xu hướng và các giai đoạn vận hạn. Đây là công cụ tham khảo, không phải lời phán định tuyệt đối.
Tử Vi Bắc phái là gì?
Là trường phái Tử Vi Đẩu Số đặt trọng tâm vào Tứ Hóa và Phi Hóa theo Thiên Can của từng cung để thấy mạch vận động giữa các cung, thay vì chỉ luận từng sao đứng riêng.
Lá số cần giờ sinh chính xác không?
Có. Giờ sinh quyết định vị trí cung Mệnh, cung Thân và nhiều sao, nên lệch một canh giờ có thể cho ra lá số khác hẳn. Nếu không rõ giờ sinh, bạn vẫn có thể tick "Không rõ giờ sinh"; khi đó lá số chỉ mang tính tham khảo.
Tứ Hóa là gì?
Tứ Hóa gồm Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa và Hóa Kỵ. Tứ Hóa sinh niên phát sinh từ Thiên Can năm sinh và gắn vào bốn sao cụ thể; ý nghĩa của mỗi Hóa phụ thuộc vào sao và cung mà nó rơi vào.
Phi Hóa là gì?
Phi Hóa là khi lấy Thiên Can của một cung để hóa ra Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ bay sang cung khác (phi nhập) hoặc hóa ngay tại cung đó (tự hóa). Phi Hóa cho thấy cung nào tác động tới cung nào - công cụ đặc trưng của Bắc phái.
Phần luận giải trên Tử Vi Phong Lẫm được tạo ra như thế nào?
Hệ thống an lá số trước, sau đó đối chiếu từng cung với kho tri thức: một đoạn tri thức chỉ được chọn khi các điều kiện của nó (vị trí cung, sao, độ sáng, Tứ Hóa, Phi Hóa...) khớp với lá số của bạn. Phần tổng hợp được tạo tự động, chỉ từ dữ liệu lá số và các đoạn tri thức đã khớp, và nói rõ phần thiếu dữ liệu. Kết quả vẫn có thể sai sót, nên đọc như một bản tham khảo.
Luận giải tự động có thay thế chuyên gia Tử Vi không?
Không. Đây là công cụ hỗ trợ tra cứu và tổng hợp, được thiết kế để không tự tạo quy tắc Tử Vi, và không thay thế kinh nghiệm của người luận giải. Với những quyết định quan trọng, bạn nên trao đổi trực tiếp với chuyên gia.
Lá số được tính như thế nào?
Hệ thống quy đổi ngày sinh sang âm lịch (nếu nhập dương lịch), xác định Can Chi năm, tháng, ngày, giờ, rồi an cung Mệnh, cung Thân, Cục, 14 chính tinh, các phụ tinh, Tứ Hóa sinh niên, đại vận và tiểu vận theo quy tắc Tử Vi Đẩu Số. Việc tính toán thực hiện ngay trên trình duyệt; cùng dữ liệu đầu vào luôn cho cùng một lá số.
Bắt đầu với lá số của bạn
Chỉ cần ngày giờ sinh để an Mệnh, Thân, 12 cung và Tứ Hóa theo lá số của riêng bạn.